Jump to content
Main menu
Main menu
move to sidebar
hide
Navigation
Main page
Recent changes
Random page
freem
Search
Search
Appearance
Create account
Log in
Personal tools
Create account
Log in
Pages for logged out editors
learn more
Contributions
Talk
Editing
Openai/6951323e-4758-8003-83b7-cd2cbd6201b9
(section)
Add languages
Page
Discussion
English
Read
Edit
Edit source
View history
Tools
Tools
move to sidebar
hide
Actions
Read
Edit
Edit source
View history
General
What links here
Related changes
Special pages
Page information
Appearance
move to sidebar
hide
Warning:
You are not logged in. Your IP address will be publicly visible if you make any edits. If you
log in
or
create an account
, your edits will be attributed to your username, along with other benefits.
Anti-spam check. Do
not
fill this in!
=== Assistant: Câu hỏi này rất hay, vì nó chạm đúng phương pháp mà tôi dùng để xác định nghĩa của một chữ Hán–Việt như “cơ”. === Câu hỏi này rất hay, vì nó chạm đúng phương pháp mà tôi dùng để xác định nghĩa của một chữ Hán–Việt như “cơ”. Tôi không tự ý gán nghĩa, mà dựa trên ba nguồn + một nguyên tắc chung. ==== Chữ cơ là 機. ==== Trong Hán văn cổ, 機 có các lớp nghĩa đã được ghi chép rõ trong: * Thuyết Văn Giải Tự * Khang Hi Tự Điển * Các văn bản kinh điển (Luận Ngữ, Hán thư…) ➡️ Nghĩa gốc: : Nghĩa này không đổi, chỉ ứng dụng khác nhau. ==== Tiếng Việt không dùng chữ Hán rời rạc, mà dùng tổ hợp cố định đã có sẵn trong Hán ngữ: ==== | | | | | --- | --- | --- | | | | | | | | | | | | | | | | | ➡️ Nghĩa của “cơ” được xác định từ tổ hợp, không phải đoán theo cảm giác. ==== - 機學 (cơ-học) xuất hiện khi Trung Hoa tiếp nhận khoa học phương Tây → dùng 機 để dịch mechanics ⇒ “cơ” = chuyển động / cơ cấu ==== * 機會 (cơ-hội) dùng trong văn – sử – binh pháp từ rất sớm ⇒ “cơ” = mấu chốt thời thế ➡️ Cùng một chữ, nhưng lĩnh vực khác → sắc thái khác. ==== : ==== Với 機, trục nghĩa là: : * Trong cơ-học → xoay của vật chất * Trong cơ-hội → xoay của thời thế ==== Tôi xác định nghĩa của “cơ” dựa trên: ==== # tự nguyên chữ 機 # tổ hợp Hán–Việt cố định # ngữ cảnh sử dụng # một trục nghĩa xuyên suốt ➡️ Không phải tùy ý, mà là đọc chữ theo hệ thống. Nếu bạn muốn, lần sau ta có thể: * phân tích một chữ Hán có nhiều nghĩa mà không hề mâu thuẫn * hoặc bàn sâu hơn về cách người xưa “tư duy bằng chữ”, rất thú vị.
Summary:
Please note that all contributions to freem are considered to be released under the Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (see
Freem:Copyrights
for details). If you do not want your writing to be edited mercilessly and redistributed at will, then do not submit it here.
You are also promising us that you wrote this yourself, or copied it from a public domain or similar free resource.
Do not submit copyrighted work without permission!
Cancel
Editing help
(opens in new window)